dùi cui
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật dụng hình thanh tròn, ngắn, thường hơi phình to ở một đầu, được làm bằng gỗ hoặc cao su: Đây là một công cụ cầm tay, chủ yếu được sử dụng bởi lực lượng cảnh sát hoặc nhân viên an ninh.
- Công cụ để chỉ huy giao thông hoặc biểu thị uy quyền: Ngoài chức năng tự vệ, dùi cui còn được dùng như một vật biểu tượng để ra hiệu lệnh, chẳng hạn như chỉ đường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cảnh sát giao thông dùng dùi cui để điều khiển phương tiện dừng lại. (Cảnh sát giao thông dùng dùi cui để ra hiệu cho các phương tiện dừng lại.)
- Anh bảo vệ cầm dùi cui đi tuần quanh khu công nghiệp. (Nhân viên bảo vệ cầm dùi cui đi kiểm tra xung quanh khu công nghiệp.)
- Chiếc dùi cui bằng cao su được thiết kế để giảm thiểu thương tích. (Chiếc dùi cui làm bằng cao su được thiết kế để hạn chế gây thương tích nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dùi cui điện": Một biến thể của dùi cui được tích hợp cơ chế phóng điện để gây choáng, tạm thời vô hiệu hóa đối tượng.
- Lực lượng đặc nhiệm được trang bị dùi cui điện để đối phó với tình huống nguy hiểm.
- "sử dụng dùi cui": Cụm từ chỉ hành động vận dụng công cụ này, thường trong ngữ cảnh thực thi nhiệm vụ.
- Việc sử dụng dùi cui phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật.
Biến thể và từ gần giống
- Gậy cảnh sát: Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh chức năng và người sử dụng.
- Gậy điều khiển giao thông: Từ chỉ riêng loại dùi cui dùng để chỉ huy giao thông, thường có màu sắc nổi bật.
- Côn (hay roi côn): Một loại vũ khí cầm tay tương tự, thường dài hơn và có thể được sử dụng trong võ thuật hoặc làm vũ khí.
Từ đồng nghĩa
- Gậy: Từ chung chỉ vật dài, cứng, nhưng không nhất thiết mang chức năng đặc thù như dùi cui.
- Dùi: Có thể gây nhầm lẫn nhưng "dùi" thường chỉ công cụ nhọn để đục, khoan, khác biệt hoàn toàn với dùi cui.
Thành ngữ liên quan
- Công cụ và biểu tượng của pháp luật: Dùi cui thường được nhắc đến như một hình ảnh đại diện cho quyền lực và sự thi hành pháp luật trực tiếp.
- Hình ảnh người cảnh sát với dùi cui trong tay tượng trưng cho sự bảo vệ trật tự công cộng.
- d. Thanh tròn, ngắn, hơi phình to ở một đầu, thường bằng gỗ hoặc caosu, cảnh sát dùng cầm tay để chỉ đường, v.v.